拉青格

lā qīng gé lạp thanh cách

Hán Việt: lạp thanh cách · Pinyin: lā qīng gé

Tổng quan

Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI)

Cấu tạo: (lạp) + (thanh) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI)

Eng

  • CC-CEDICT Ratzinger (German surname of Pope Benedict XVI)
  • Cihui Ratzinger (German surname of Pope Benedict XVI)