拉饑荒

lā jī huānglạp cơ hoang

Hán Việt: lạp cơ hoang · Pinyin: lā jī huāng

Tổng quan

thiếu nợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

欠债。

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 饑 (cơ) + 荒 (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc nợ; thiếu nợ。欠債。
  • Biên soạn run into debt

Eng

  • Cihui 拉飢荒 ā jīhuang v.o. <coll.> run into debt

Từ liên quan

Gần nghĩa

饑荒