拉馬克

lā mǎ kè lạp mã khắc

Hán Việt: lạp mã khắc · Pinyin: lā mǎ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mã) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lamarck