拉馬管 lạp mã quản Hán Việt: lạp mã quản Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 馬 (mã) + 管 (quản)Hán Việtlạp mã quảnCấu tạo拉 + 馬 + 管 · lạp + mã + quản nghĩa thành phần: lạp + mã + quản Nghĩa EngCihui larmatron