拉鼻兒

lạp tị nhi

Hán Việt: lạp tị nhi

Tổng quan

còi hơi

Cấu tạo: (lạp) + (tị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còi hơi

Eng

  • Cihui 拉鼻兒 ābír v.o. <coll.> sound a siren