拉齐套 lạp tề sáo Hán Việt: lạp tề sáo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 齐 (tề) + 套 (sáo)Hán Việtlạp tề sáoCấu tạo拉 + 齐 + 套 · lạp + tề + sáo nghĩa thành phần: lạp + tề + sáo