拋下錨

pāo xià máophao hạ miêu

Hán Việt: phao hạ miêu · Pinyin: pāo xià máo

Tổng quan

thả neo

Cấu tạo: 拋 (phao) + 下 (hạ) + 錨 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thả neo

Eng

  • Cihui to drop anchor

Từ liên quan

Gần nghĩa

下錨 · 拋下