拋下錨

pāo xià máo phao hạ miêu

Hán Việt: phao hạ miêu · Pinyin: pāo xià máo

Tổng quan

thả neo

Cấu tạo: (phao) + (hạ) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả neo

Eng

  • CC-CEDICT to drop anchor
  • Cihui to drop anchor