拋光機 pāo guāng jī · phao quang ki Hán Việt: phao quang ki · Pinyin: pāo guāng jī Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 機 (ki)Pinyinpāo guāng jīHán Việtphao quang kiCấu tạo拋 + 光 + 機 · phao + quang + ki nghĩa thành phần: phao + quang + ki