拋光氈 pāo guāng zhān · phao quang chiên Hán Việt: phao quang chiên · Pinyin: pāo guāng zhān Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 氈 (chiên)Pinyinpāo guāng zhānHán Việtphao quang chiênCấu tạo拋 + 光 + 氈 · phao + quang + chiên nghĩa thành phần: phao + quang + chiên