拋棄者 phao khí giả Hán Việt: phao khí giả Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 棄 (khí) + 者 (giả)Hán Việtphao khí giảCấu tạo拋 + 棄 + 者 · phao + khí + giả nghĩa thành phần: phao + khí + giả Nghĩa EngCihui repudiator