拋綵球 phao thải cầu Hán Việt: phao thải cầu Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 綵 (thải) + 球 (cầu)Hán Việtphao thải cầuCấu tạo拋 + 綵 + 球 · phao + thải + cầu nghĩa thành phần: phao + thải + cầu Nghĩa EngCihui 拋彩球 āo cǎiqiú v.o. <trad.> throw an embroidered ball in order to choose a husband