拋聲炫俏 pāo shēng xuàn qiào · phao thanh huyễn tiếu Hán Việt: phao thanh huyễn tiếu · Pinyin: pāo shēng xuàn qiào Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 聲 (thanh) + 炫 (huyễn) + 俏 (tiếu)Pinyinpāo shēng xuàn qiàoHán Việtphao thanh huyễn tiếuCấu tạo拋 + 聲 + 炫 + 俏 · phao + thanh + huyễn + tiếu nghĩa thành phần: phao + thanh + huyễn + tiếu