拋聲衒俏

pāo shēng xuàn qiào phao thanh huyễn tiếu

Hán Việt: phao thanh huyễn tiếu · Pinyin: pāo shēng xuàn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (thanh) + (huyễn) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬌聲嬌氣,賣弄風情。《清平山堂話本.刎頸鴛鴦會》:「本婦也在門首拋聲衒俏,兩個相見暗喜,准定目下成事。」