拋聲調嗓

pāo shēng diào sǎng phao thanh điều tảng

Hán Việt: phao thanh điều tảng · Pinyin: pāo shēng diào sǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (thanh) + 調 (điều) + (tảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聲談笑。《二刻拍案驚奇》卷七:「但是到船中來,裡頭添茶暖酒,十分親熱,又拋聲調嗓,要他曉得。」