拌不過 phan bất quá Hán Việt: phan bất quá Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việtphan bất quáCấu tạo拌 + 不 + 過 · phan + bất + quá nghĩa thành phần: phan + bất + quá Nghĩa EngCihui 拌不過 ànbuguò r.v. can't win in a debate/quarrel