拌合 phan hợp Hán Việt: phan hợp Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 合 (hợp)Hán Việtphan hợpCấu tạo拌 + 合 · phan + hợp nghĩa thành phần: phan + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攪拌在一起。如:「混凝土是由石灰、細砂和石子依一定比例拌合而成的。」EngCihui malaxation Từ liên quan Từ đồng nghĩa搀合