攙合

chān hé sam hợp

Hán Việt: sam hợp · Pinyin: chān hé

Tổng quan

trộn lẫn | hỗn hợp | pha trộn

Cấu tạo: (sam) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn lẫn | hỗn hợp | pha trộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摻雜混合。如:「大部分的故事都是把想像與現實攙合起來,才顯得既有趣又動人。」也作「攙和」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搀杂混合把这几种颜色搀合在一起|搀合鸡尾酒。

Eng

  • CC-CEDICT to mix together|mixture|blend
  • Cihui to mix together; mixture; blend

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拌合

Từ trái nghĩa

分解