拌嘴拌舌

bàn zuǐ bàn shé phan chủy phan thiệt

Hán Việt: phan chủy phan thiệt · Pinyin: bàn zuǐ bàn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (phan) + (chủy) + (phan) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口角,争吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口角,争吵。