拌種機 phan chủng ki Hán Việt: phan chủng ki Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 種 (chủng) + 機 (ki)Hán Việtphan chủng kiCấu tạo拌 + 種 + 機 · phan + chủng + ki nghĩa thành phần: phan + chủng + ki Nghĩa EngCihui 拌種機 ànzhǒngjī n. seed mixing machine M:¹jià