拍書族 pāi shū zú · phách thư tộc Hán Việt: phách thư tộc · Pinyin: pāi shū zú Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 書 (thư) + 族 (tộc)Pinyinpāi shū zúHán Việtphách thư tộcCấu tạo拍 + 書 + 族 · phách + thư + tộc nghĩa thành phần: phách + thư + tộc