拍賣場 phách mại tràng Hán Việt: phách mại tràng Tổng quan phòng đấu giá Cấu tạo: 拍 (phách) + 賣 (mại) + 場 (tràng)Hán Việtphách mại tràngCấu tạo拍 + 賣 + 場 · phách + mại + tràng nghĩa thành phần: phách + mại + tràng Nghĩa ViệtCihui phòng đấu giá