拍岸浪

phách ngạn lãng

Hán Việt: phách ngạn lãng

Tổng quan

sóng nhào, (thể dục,thể thao) lướt sóng

Cấu tạo: (phách) + (ngạn) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng nhào, (thể dục,thể thao) lướt sóng

Eng

  • Cihui 拍岸浪 āi'ànlàng n. surf