拍岸浪

phách ngạn lãng

Hán Việt: phách ngạn lãng

Tổng quan

sóng nhào, (thể dục,thể thao) lướt sóng

Cấu tạo: 拍 (phách) + 岸 (ngạn) + 浪 (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng vỗ bờ
  • Tần suất từ sóng nhào, (thể dục,thể thao) lướt sóng
  • Biên soạn 拍岸浪 āi'ànlàng n. surf

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surf

Eng

  • Cihui 拍岸浪 āi'ànlàng n. surf
  • Tần suất từ 拍岸浪 āi'ànlàng n. surf

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍岸 · 拍岸浪花