拍巴掌 phách ba chưởng Hán Việt: phách ba chưởng Tổng quan vỗ tay。拍手。 Cấu tạo: 拍 (phách) + 巴 (ba) + 掌 (chưởng)Hán Việtphách ba chưởngCấu tạo拍 + 巴 + 掌 · phách + ba + chưởng nghĩa thành phần: phách + ba + chưởng Nghĩa ViệtCihui vỗ tay。拍手。EngCihui 拍巴掌 āi bāzhang v.o. clap one's hands