拍幅號 phách phúc hào Hán Việt: phách phúc hào Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 幅 (phúc) + 號 (hào)Hán Việtphách phúc hàoCấu tạo拍 + 幅 + 號 · phách + phúc + hào nghĩa thành phần: phách + phúc + hào Nghĩa EngCihui 拍幅號 āifúhào n. flip symbol