拍手兒 phách thủ nhi Hán Việt: phách thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtphách thủ nhiCấu tạo拍 + 手 + 兒 · phách + thủ + nhi nghĩa thành phần: phách + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 拍手兒 āishǒur ►See pāishǒu