拍手喝采
phách thủ hát thải
Hán Việt: phách thủ hát thải
Tổng quan
tràng pháo tay hon hô, sự hoan hô nhiệt liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui tràng pháo tay hon hô, sự hoan hô nhiệt liệt
ja
- JMdict clapping and cheering|applause