拍手拍腳 pāi shǒu pāi jiǎo · phách thủ phách cước Hán Việt: phách thủ phách cước · Pinyin: pāi shǒu pāi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 手 (thủ) + 拍 (phách) + 腳 (cước)Pinyinpāi shǒu pāi jiǎoHán Việtphách thủ phách cướcCấu tạo拍 + 手 + 拍 + 腳 · phách + thủ + phách + cước nghĩa thành phần: phách + thủ + phách + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人极其喜悦、兴奋时的动作。