拍手會 phách thủ hội Hán Việt: phách thủ hội Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 手 (thủ) + 會 (hội)Hán Việtphách thủ hộiCấu tạo拍 + 手 + 會 · phách + thủ + hội nghĩa thành phần: phách + thủ + hội Nghĩa EngCihui 拍手會 āishǒuhuì n. meeting where matters are pre-decided and participants merely express agreement