拍散拖 pāi sàn tuō · phách tán tha Hán Việt: phách tán tha · Pinyin: pāi sàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 散 (tán) + 拖 (tha)Pinyinpāi sàn tuōHán Việtphách tán thaCấu tạo拍 + 散 + 拖 · phách + tán + tha nghĩa thành phần: phách + tán + tha