拍照

pāi zhào phách chiếu

Hán Việt: phách chiếu · Pinyin: pāi zhào

Tổng quan

chụp ảnh

Cấu tạo: (phách) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拍攝相片。如:「王媽媽喜歡替人拍照。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摄影,照相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摄影,照相。

Eng

  • CC-CEDICT to take a picture
  • Cihui to take a picture

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

摄影 · 照相