拍片子 phách phiến tử Hán Việt: phách phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 片 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtphách phiến tửCấu tạo拍 + 片 + 子 · phách + phiến + tử nghĩa thành phần: phách + phiến + tử Nghĩa EngCihui 拍片子 āipiànzi ►See pāipiàn