拍節機 phách tiết ki Hán Việt: phách tiết ki Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 節 (tiết) + 機 (ki)Hán Việtphách tiết kiCấu tạo拍 + 節 + 機 · phách + tiết + ki nghĩa thành phần: phách + tiết + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發出滴答之聲,是記樂曲進行速度的器具。EngCihui 拍節機 āijiéjī n. metronome