拍網子 pāi wǎng zi · phách võng tử Hán Việt: phách võng tử · Pinyin: pāi wǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 網 (võng) + 子 (tử)Pinyinpāi wǎng ziHán Việtphách võng tửCấu tạo拍 + 網 + 子 · phách + võng + tử nghĩa thành phần: phách + võng + tử