拍老腔 pāi lǎo qiāng · phách lão khang Hán Việt: phách lão khang · Pinyin: pāi lǎo qiāng Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 老 (lão) + 腔 (khang)Pinyinpāi lǎo qiāngHán Việtphách lão khangCấu tạo拍 + 老 + 腔 · phách + lão + khang nghĩa thành phần: phách + lão + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓倚老卖老,以大言训人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓倚老卖老,以大言训人。