拍肩膀 phách kiên bàng Hán Việt: phách kiên bàng Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 肩 (kiên) + 膀 (bàng)Hán Việtphách kiên bàngCấu tạo拍 + 肩 + 膀 · phách + kiên + bàng nghĩa thành phần: phách + kiên + bàng Nghĩa EngCihui 拍肩膀 āi jiānbǎng v.o. pat one's shoulder