拍胸膛 phách hung thang Hán Việt: phách hung thang Tổng quan Vỗ ngực Cấu tạo: 拍 (phách) + 胸 (hung) + 膛 (thang)Hán Việtphách hung thangCấu tạo拍 + 胸 + 膛 · phách + hung + thang nghĩa thành phần: phách + hung + thang Nghĩa ViệtCihui Vỗ ngực