拍花子 phách hoa tử Hán Việt: phách hoa tử Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 花 (hoa) + 子 (tử)Hán Việtphách hoa tửCấu tạo拍 + 花 + 子 · phách + hoa + tử nghĩa thành phần: phách + hoa + tử Nghĩa EngCihui 拍花子 āihuāzi n. 1. abduction; kidnapping 2. kidnapper