拍賣目錄 pāi mài mù lù · phách mại mục lục Hán Việt: phách mại mục lục · Pinyin: pāi mài mù lù Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 賣 (mại) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinpāi mài mù lùHán Việtphách mại mục lụcCấu tạo拍 + 賣 + 目 + 錄 · phách + mại + mục + lục nghĩa thành phần: phách + mại + mục + lục