拍馬者

pāi mǎ zhě phách mã giả

Hán Việt: phách mã giả · Pinyin: pāi mǎ zhě

Tổng quan

người nịnh bợ | người bợ đỡ

Cấu tạo: (phách) + (mã) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nịnh bợ | người bợ đỡ

Eng

  • Cihui flatterer; toady