拎下來 linh hạ lai Hán Việt: linh hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 拎 (linh) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtlinh hạ laiCấu tạo拎 + 下 + 來 · linh + hạ + lai nghĩa thành phần: linh + hạ + lai Nghĩa EngCihui 拎下來 īn xiàlái r.v. carry/take down