拏粗挟细 noa thô hiệp tế Hán Việt: noa thô hiệp tế Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 粗 (thô) + 挟 (hiệp) + 细 (tế)Hán Việtnoa thô hiệp tếCấu tạo拏 + 粗 + 挟 + 细 · noa + thô + hiệp + tế nghĩa thành phần: noa + thô + hiệp + tế