拐子头 quải tử đầu Hán Việt: quải tử đầu Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 子 (tử) + 头 (đầu)Hán Việtquải tử đầuCấu tạo拐 + 子 + 头 · quải + tử + đầu nghĩa thành phần: quải + tử + đầu