拐子马

QUẢI TỬ MÃ

Hán Việt: QUẢI TỬ MÃ

Tổng quan

Cấu tạo: 柺 + 子 (tử) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 拐子馬 uǎizimǎ n. Mongol cavalrymen M:¹pǐ

Eng

  • Cihui 拐子馬 uǎizimǎ n. Mongol cavalrymen M:¹pǐ
  • Tần suất từ 拐子馬 uǎizimǎ n. Mongol cavalrymen M:¹pǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

子馬醫法 · 拐子 · 拐子手 · 拐子棍 · 拐子腿 · 拐子陣 · 拐子頭 · 拐子馬