柺子馬 Tổng quan Cấu tạo: 柺 + 子 (tử) + 馬 (mã)Cấu tạo柺 + 子 + 馬 Nghĩa EngCihui 拐子馬 uǎizimǎ n. Mongol cavalrymen M:¹pǐ