拐孩子 quải hài tử Hán Việt: quải hài tử Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việtquải hài tửCấu tạo拐 + 孩 + 子 · quải + hài + tử nghĩa thành phần: quải + hài + tử Nghĩa EngCihui 拐孩子 uǎi háizi v.o. abduct/kidnap children