拐彎兒

guǎi wān r quải loan nhi

Hán Việt: quải loan nhi · Pinyin: guǎi wān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 拐彎|拐弯

Cấu tạo: (quải) + (loan) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 拐彎|拐弯

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 拐彎|拐弯[guai3 wan1]
  • Cihui erhua variant of 拐彎|拐弯