拐弯处 guǎi wān chù·quải loan xử Hán Việt: quải loan xử · Pinyin: guǎi wān chù Tổng quan góc cua Cấu tạo: 拐 (quải) + 彎 (loan) + 處 (xử)Pinyinguǎi wān chùHán Việtquải loan xửTừ loạidanhCấu tạo拐 + 彎 + 處 · quải + loan + xử nghĩa thành phần: quải + loan + xử Nghĩa ViệtCihui khúc congCihui chỗ ngoặtEngCihui corner; bendĐứcHandedict abgebogen Từ liên quan Gần nghĩa拐弯儿 · 拐弯抹角 · 拐弯 · 弯处 · 拐弯车道