拐弯处

guǎi wān chùquải loan xử

Hán Việt: quải loan xử · Pinyin: guǎi wān chù

Tổng quan

góc cua

Cấu tạo: 拐 (quải) + 彎 (loan) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khúc cong
  • Cihui chỗ ngoặt

Eng

  • Cihui corner; bend

Đức

  • Handedict abgebogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

拐弯儿 · 拐弯抹角 · 拐弯 · 弯处 · 拐弯车道