拐彎車道 guǎi wān chē dào · quải loan xa đạo Hán Việt: quải loan xa đạo · Pinyin: guǎi wān chē dào Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 彎 (loan) + 車 (xa) + 道 (đạo)Pinyinguǎi wān chē dàoHán Việtquải loan xa đạoCấu tạo拐 + 彎 + 車 + 道 · quải + loan + xa + đạo nghĩa thành phần: quải + loan + xa + đạo