拐角兒 quải giác nhi Hán Việt: quải giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtquải giác nhiCấu tạo拐 + 角 + 兒 · quải + giác + nhi nghĩa thành phần: quải + giác + nhi Nghĩa EngCihui 拐角兒 uǎijiǎor ►See guǎijiǎo