拒付聲明 jù fù shēng míng · cự phó thanh minh Hán Việt: cự phó thanh minh · Pinyin: jù fù shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 付 (phó) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinjù fù shēng míngHán Việtcự phó thanh minhCấu tạo拒 + 付 + 聲 + 明 · cự + phó + thanh + minh nghĩa thành phần: cự + phó + thanh + minh