拒卻

jù què cự khước

Hán Việt: cự khước · Pinyin: jù què

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (khước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拒絕、推卻。《初刻拍案驚奇》卷三二:「唐卿趁著他說話,就把眼色丟他,他有時含羞斂避,有時正顏拒卻。」

Eng

  • Cihui 拒卻 ùquè v. refuse; reject; turn down

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拒绝